farmer
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh về sự lao động, trách nhiệm quản lý đất đai và mối liên hệ trực tiếp với nguồn cung cấp thực phẩm. Nó mang hàm ý về sự chăm chỉ, kiên cường và thường gắn liền với lối sống nông thôn hoặc truyền thống, dù đối tượng có thể trải dài từ những người trồng trọt tự cung tự cấp quy mô nhỏ cho đến các quản lý nông nghiệp trong các doanh nghiệp lớn.
Trong cách sử dụng hiện đại, từ farmer thường được gắn liền với các phong trào hữu cơ và phát triển bền vững, chuyển dịch từ một mô tả nghề nghiệp thuần túy sang một khái niệm hàm chứa triết lý cụ thể về thiên nhiên và sinh thái.
Từ này được dùng để đếm những cá nhân làm nghề nông, chẳng hạn như khi nhìn thấy mười người nông dân tại một khu chợ địa phương.
Ý nghĩa
Người sở hữu hoặc quản lý một trang trại
"The farmer harvested the corn in September."
Người nông dân đã thu hoạch ngô vào tháng Chín.