farmer
nông dân
[C] Đếm được
Số nhiều: farmers
farmer là một thuật ngữ chung dùng để chỉ những người làm công việc canh tác nông nghiệp, chăn nuôi gia súc hoặc quản lý trang trại. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "nông dân", nhưng sắc thái sử dụng trong tiếng Anh có thể rộng hơn, bao gồm cả những chủ trang trại quy mô lớn (industrial farmers) cho đến những người làm vườn nhỏ lẻ.
The word is used to count individual people who engage in farming, such as seeing ten farmers at a local market.
Ý nghĩa
Danh từnông dân
Người sở hữu hoặc quản lý một trang trại
The farmer harvested the corn in September.
Người nông dân đã thu hoạch ngô vào tháng Chín.