mule
mule là một từ đa nghĩa với các sắc thái biểu đạt rất khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Trong đời sống hàng ngày, nó thường dùng để chỉ một loài động vật lai, nhưng trong các ngữ cảnh chuyên biệt hơn, nó mang hàm ý về tội phạm hoặc đặc điểm tính cách.
Ý nghĩa
Con vật lai giữa một con lừa đực và một con ngựa cái
The farmer used a mule to pull the heavy cart through the mud.
Người nông dân đã dùng một con la để kéo chiếc xe nặng qua bùn.
Một người vận chuyển ma túy hoặc hàng cấm qua biên giới, thường bằng cách giấu chúng trong cơ thể hoặc hành lý
The cartel recruited a mule to transport the narcotics into the country.
Băng đảng đã tuyển một kẻ vận chuyển thuê để đưa ma túy vào trong nước.
Một loại giày nữ có mũi kín và không có quai hậu hoặc quai gót
She wore a pair of elegant leather mules to the garden party.
Cô ấy đã đi một đôi giày sục bằng da thanh lịch đến bữa tiệc trong vườn.
Một người bướng bỉnh, từ chối thay đổi ý kiến hoặc không chịu hợp tác
Trying to argue with him is useless because he is a total mule.
Cố gắng tranh luận với anh ta là vô ích vì anh ta là một kẻ cực kỳ cứng đầu.
Vận chuyển hàng hóa bất hợp pháp qua biên giới với tư cách là kẻ buôn lậu
He was arrested for attempting to mule cocaine into the United Kingdom.
Anh ta bị bắt vì cố gắng vận chuyển cocaine trái phép vào Vương quốc Anh.