D
Dicread
HomeDictionaryEewe

ewe

cừu cái
Danh từ
Số nhiều: ewes

Ý nghĩa

Danh từcừu cái

Một con cừu cái, đặc biệt là con đã trưởng thành đủ để sinh sản

"The farmer separated the ewes from the rams."

Người nông dân đã tách những con cừu cái ra khỏi những con cừu đực để quản lý mùa phối giống.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error