hoof
hoof chủ yếu được dùng để chỉ bộ phận cơ thể của động vật, cụ thể là lớp sừng cứng bao bọc đầu ngón chân của các loài như ngựa, bò, hươu. Trong tiếng Việt, từ này được dịch chính xác là "móng guốc". Cần phân biệt rõ với nail (móng tay/móng chân người) hoặc claw (móng vuốt của mèo, chim ưng) để tránh nhầm lẫn về đặc điểm sinh học của loài vật.
Sắc thái sử dụng trong thành ngữ
Một điểm đặc biệt mà người học tiếng Anh cần lưu ý là cụm từ hoof it. Đây là một cách nói thân mật (informal) mang nghĩa là đi bộ một quãng đường dài hoặc đi bộ một cách nhanh chóng vì không có phương tiện di chuyển. Trong ngữ cảnh này, hoof không còn mang nghĩa đen là cái móng guốc mà ám chỉ hành động di chuyển bằng chân.
Ví dụ: We had to hoof it to the station (Chúng tôi đã phải đi bộ nhanh đến nhà ga).
Lưu ý về ngữ cảnh chuyên môn
Trong ngành chế biến thực phẩm hoặc giết mổ, hoof còn được dùng như một động từ để chỉ hành động lóc móng hoặc loại bỏ phần móng guốc khỏi chân động vật. Đây là thuật ngữ chuyên ngành, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày nên người học không cần quá lo lắng về việc nhầm lẫn với nghĩa danh từ phổ biến.
Ý nghĩa
Lớp bao bọc cứng bằng chất sừng ở chân của các loài động vật có guốc
The horse has a chipped hoof.
Con ngựa có một chiếc móng guốc bị mẻ.
Di chuyển hoặc đi bộ một quãng đường dài, thường là bằng chân và thường đòi hỏi nhiều nỗ lực
We hoofed it all the way to the station.
Chúng tôi đã đi bộ suốt quãng đường đến nhà ga.