fodder
fodder mang hai lớp nghĩa chính: một nghĩa đen gắn liền với nông nghiệp và một nghĩa bóng thường dùng trong truyền thông hoặc chính trị. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là sự chuyển đổi từ một vật chất hữu hình (thức ăn cho gia súc) sang một khái niệm trừu tượng (nguyên liệu cho một hoạt động nào đó).
Ý nghĩa
Cỏ khô, cỏ tươi hoặc rơm rạ được dùng làm thức ăn cho gia súc
The farmer stored plenty of fodder for the winter months.
Người nông dân đã dự trữ nhiều thức ăn gia súc cho những tháng mùa đông.
Thông tin, sự kiện hoặc tài liệu được dùng làm cơ sở cho một hoạt động cụ thể, chẳng hạn như chuyện phiếm, tin tức hoặc một tác phẩm sáng tạo
The celebrity's public meltdown provided endless fodder for the tabloid press.
Sự suy sụp tinh thần trước công chúng của người nổi tiếng đã cung cấp nguồn nguyên liệu vô tận cho báo chí lá cải.