omnivore
omnivore là một thuật ngữ sinh học dùng để chỉ những sinh vật có chế độ ăn đa dạng, không bị giới hạn bởi một nhóm thực phẩm duy nhất. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "động vật ăn tạp", nhưng cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, omnivore không mang nghĩa tiêu cực hay ám chỉ sự "tạp nham", "không chọn lọc" như cách hiểu thông thường của từ "ăn tạp" trong đời sống hằng ngày. Thay vào đó, nó mô tả một đặc điểm thích nghi sinh học giúp sinh vật tồn tại trong nhiều môi trường khác nhau.
Phân biệt với các nhóm ăn uống khác
Để sử dụng chính xác, người học cần phân biệt omnivore với hai nhóm đối lập chính:
herbivore: động vật ăn cỏ (chỉ ăn thực vật).
carnivore: động vật ăn thịt (chỉ ăn thịt).
Ví dụ, trong khi một con bò là herbivore và một con hổ là carnivore, thì con người, lợn hoặc gấu được phân loại là omnivore vì cơ thể chúng có khả năng tiêu hóa cả protein động vật và chất xơ thực vật.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Từ omnivore chủ yếu được dùng trong các văn bản khoa học, giáo dục hoặc thảo luận về tự nhiên. Khi nói về thói quen ăn uống của con người trong đời sống thường ngày, người ta ít khi dùng omnivore mà thường dùng các cụm từ như eat everything hoặc mô tả chi tiết chế độ ăn. Việc sử dụng omnivore để mô tả một người trong giao tiếp thông thường có thể khiến câu văn trở nên quá trang trọng hoặc mang tính chất phân tích sinh học.
Đúng: Humans are biologically classified as omnivores. (Con người được phân loại về mặt sinh học là động vật ăn tạp.)
Không tự nhiên: I am an omnivore, so I like both salad and steak. (Tôi là một động vật ăn tạp, nên tôi thích cả salad và bít tết.) $\rightarrow$ Thay vào đó nên dùng: I eat everything, so I like both salad and steak.
Ý nghĩa
Một loài động vật hoặc con người ăn thực phẩm có nguồn gốc từ cả thực vật và động vật
Humans are the most well-known examples of an omnivore.
Con người là ví dụ điển hình nhất về động vật ăn tạp.