captain
Thuật ngữ này mang sức nặng lớn về quyền hạn và trách nhiệm cá nhân. Nó gợi lên một hệ thống phân cấp mà ở đó quyết định cuối cùng thuộc về một cá nhân duy nhất, tạo ra cảm giác về sự chỉ huy tuyệt đối và trách nhiệm giải trình cao. Trong khi một người quản lý có thể đóng vai trò điều phối, thì một captain (thuyền trưởng/đội trưởng) lại điều hành với mức độ tự chủ, điều này ngụ ý sự tin tưởng và chuyên môn sâu rộng.
Trong cách sử dụng hiện đại, từ này đã chuyển dịch từ bối cảnh thuần túy hàng hải hoặc quân sự sang lĩnh vực thể thao và lãnh đạo xã hội. Giờ đây, nó gợi lên hình ảnh của một người đứng đầu, người truyền động lực cho nhóm và đại diện cho họ trước những người bên ngoài, kết hợp hài hòa giữa vai trò của một người sếp và một đồng đội.
Countable when referring to the individual person holding the rank or role.
Ý nghĩa
Người chỉ huy một con tàu, máy bay hoặc các phương tiện vận tải tương tự
The captain ordered the crew to prepare for docking.
Thuyền trưởng ra lệnh cho phi hành đoàn chuẩn bị cập bến.
Người được chỉ định làm lãnh đạo của một đội thể thao
She was named team captain for her leadership on the field.
Cô ấy được chọn làm đội trưởng vì khả năng lãnh đạo trên sân.
Đóng vai trò là đội trưởng để lãnh đạo hoặc điều hành
He was chosen to captain the national team during the tournament.
Anh ấy được chọn để dẫn dắt đội tuyển quốc gia trong suốt giải đấu.