president
Từ này xoay quanh khái niệm 'điều hành' — hành động ngồi ở vị trí quyền lực để dẫn dắt một nhóm hoặc một quốc gia. Nó mang hàm ý mạnh mẽ về sự lãnh đạo chính thức, quyền quản lý hành chính và trách nhiệm giải trình cao nhất.
Trong bối cảnh chính trị, từ này ngụ ý một sự ủy thác dân chủ (khác với chế độ quân chủ) nhưng cho thấy một điểm tập trung duy nhất của quyền hành pháp. Sắc thái của từ này rất trang trọng và tôn kính, mặc dù thường phải chịu sự giám sát chặt chẽ từ công chúng.
Trong môi trường doanh nghiệp hoặc học thuật, thuật ngữ này chỉ vị trí cao nhất trong hệ thống phân cấp. Trong khi CEO tập trung vào chiến lược kinh doanh và vận hành, thì President thường nhấn mạnh vào vai trò là gương mặt đại diện của tổ chức và việc quản trị nội bộ đối với các thành viên.
Ý nghĩa
Người đứng đầu được bầu của một quốc gia cộng hòa
The president signed the new legislation into law.
Tổng thống đã ký ban hành luật mới.
Người giữ chức vụ cao nhất trong một tổ chức, công ty hoặc cơ sở
She was appointed as the president of the university last year.
Bà ấy đã được bổ nhiệm làm chủ tịch trường đại học vào năm ngoái.
Người điều hành một cuộc họp hoặc một hội đồng
The president of the committee called the session to order.
Chủ tọa của ủy ban đã tuyên bố bắt đầu phiên họp.