boss
Thuật ngữ này mang tính hai mặt rõ rệt tùy thuộc vào cấp bậc xã hội. Trong môi trường chuyên nghiệp, boss là một từ mô tả trung lập về quyền hạn, tuy nhiên nó thường gợi liên tưởng đến phong cách quản lý theo kiểu ra lệnh và kiểm soát từ trên xuống dưới, thay vì một phương pháp lãnh đạo mang tính cộng tác.
Trong các ngữ cảnh thân mật hoặc tiếng lóng, từ này mô tả một người đặc biệt tài năng hoặc gây ấn tượng mạnh, gợi lên hình ảnh về sự tự tin và làm chủ hoàn toàn. Khi được dùng như một động từ, ý nghĩa của nó chuyển sang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự kiêu ngạo hoặc quản lý chi li, cho thấy sự thiếu tôn trọng đối với quyền tự chủ của người khác.
Countable when referring to a specific individual in a leadership role (e.g., I have two bosses).
Ý nghĩa
Người chịu trách nhiệm quản lý một nhân viên hoặc một tổ chức
The boss gave me a promotion.
Sếp đã thăng chức cho tôi.
Ra lệnh cho ai đó một cách hống hách
Stop trying to boss me around.
Đừng cố hạch sách tôi nữa.