follower
Thuật ngữ này mang hai sắc thái đối lập về vai trò của chủ thể. Trong khía cạnh tâm linh hoặc triết học, follower gợi lên sự cam kết sâu sắc đối với một hệ giá trị hoặc một người dẫn dắt, thường hàm ý một mối quan hệ dựa trên sự tin tưởng và tinh thần môn đệ. Đây là từ ngữ thể hiện sự tận tụy và sự đồng nhất về mặt tư tưởng.
Trong bối cảnh kỹ thuật số hiện đại, ý nghĩa của từ này đã chuyển sang một thước đo định lượng mang tính thụ động hơn. Lúc này, nó mô tả việc đăng ký theo dõi nội dung một chiều thay vì một sợi dây liên kết cá nhân, điều này thường làm mất đi ý nghĩa truyền thống về lòng trung thành và thay thế bằng các giá trị về địa vị xã hội hoặc mức độ tiếp cận.
Countable when referring to individual people who support a cause or follow a leader.
Ý nghĩa
Người ngưỡng mộ hoặc ủng hộ một cá nhân, niềm tin hoặc phong trào cụ thể
She has over a million followers on social media.
Cô ấy có hơn một triệu người theo dõi trên mạng xã hội.