crosswalk
crosswalk dùng để chỉ khu vực được đánh dấu trên đường dành riêng cho người đi bộ băng qua. Trong tiếng Anh, từ này mang sắc thái chỉ định một vị trí an toàn và hợp pháp, nơi người đi bộ có quyền ưu tiên so với phương tiện giao thông.
Phân biệt thuật ngữ
Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa crosswalk và pedestrian crossing. Về cơ bản, hai từ này có nghĩa tương đương nhau, nhưng crosswalk phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, trong khi pedestrian crossing thường được dùng trong tiếng Anh Anh.
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt là việc phân biệt giữa "vạch kẻ đường" (các sọc trắng) và "điểm băng qua đường" (toàn bộ khu vực). crosswalk bao hàm cả hai: vừa là những vạch kẻ vật lý, vừa là khu vực chức năng trên đường.
Ví dụ sử dụng
Đúng: Use the crosswalk to cross the street safely. (Hãy sử dụng vạch kẻ đường để sang đường an toàn.)
Sai: I walked on the white lines. (Tôi đi trên những đường kẻ trắng - cách nói này quá mô tả và không tự nhiên bằng việc dùng crosswalk để chỉ khu vực băng qua đường.)
Đặc điểm ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, bạn có thể dùng các động từ như use (sử dụng) hoặc cross at (băng qua tại) để diễn đạt hành động di chuyển qua khu vực này.
Ý nghĩa
Một phần được chỉ định của con đường, thường được đánh dấu bằng các sọc trắng, nơi người đi bộ có quyền ưu tiên băng qua từ bên này sang bên kia
"The driver stopped the car to let the pedestrians use the crosswalk."
Tài xế đã dừng xe để nhường cho người đi bộ sử dụng vạch kẻ đường.