cross
cross là một từ đa nghĩa với các sắc thái biểu đạt rất khác nhau tùy vào vai trò ngữ pháp và ngữ cảnh. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự chuyển đổi từ nghĩa vật lý sang nghĩa cảm xúc và hành động đối kháng.
Countable when referring to the physical object or symbol (a cross). Uncountable when referring to the act of crossing in a general sense.
Ý nghĩa
Di chuyển từ bên này sang bên kia của một thứ gì đó
He crossed the street carefully.
Anh ấy đã băng qua đường một cách cẩn thận.
Di chuyển băng qua một ranh giới hoặc một khu vực
They crossed the border at midnight.
Họ đã vượt biên vào lúc nửa đêm.
Đối đầu hoặc phản bội ai đó, thường dẫn đến sự tức giận
Do not cross him when he is in a bad mood.
Đừng chống đối anh ta khi anh ta đang trong tâm trạng tồi tệ.
Cảm thấy khó chịu hoặc hơi tức giận
She looked cross when she saw the mess.
Cô ấy trông có vẻ giận dữ khi nhìn thấy đống bừa bộn.
Một ký hiệu được tạo bởi hai đường thẳng giao nhau
He put a cross in the box to vote.
Anh ấy đã đánh một dấu x vào ô để bỏ phiếu.