complement
complement mang ý nghĩa về sự hoàn thiện và làm tăng giá trị. Khi đóng vai trò là động từ, nó mô tả việc một thứ gì đó kết hợp với thứ khác để tạo ra một tổng thể hài hòa hoặc làm nổi bật những đặc điểm tốt nhất của đối phương. Khi là danh từ, nó chỉ chính cái thành phần giúp cho một sự vật trở nên đầy đủ hoặc hoàn hảo hơn.
Phân biệt với từ dễ gây nhầm lẫn
Một sai lầm cực kỳ phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là nhầm lẫn giữa complement và compliment. Hai từ này có phát âm gần như giống hệt nhau nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác biệt:
complement: Bổ sung, làm cho hoàn thiện (ví dụ: một chiếc cà vạt complement cho bộ vest).
compliment: Lời khen ngợi, ca tụng (ví dụ: đưa ra một lời compliment về vẻ ngoài của ai đó).
Để ghi nhớ, bạn có thể liên tưởng chữ e trong complement tương ứng với từ complete (hoàn thành), trong khi chữ i trong compliment tương ứng với I (tôi) đang dành lời khen cho bạn.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, complement thường được dịch là "bổ sung", nhưng cần lưu ý rằng nó không đơn thuần là thêm vào cho nhiều hơn (như add), mà là thêm vào để tạo ra sự cân bằng hoặc nâng tầm. Ví dụ, nếu bạn nói một loại rượu vang complement món ăn, điều đó có nghĩa là hương vị của rượu làm cho món ăn ngon hơn và ngược lại, chứ không chỉ là uống thêm rượu cùng với thức ăn.
Ngoài ra, trong các ngữ cảnh chuyên môn như quân sự hoặc hàng hải, complement được dùng để chỉ "đủ số lượng" nhân sự cần thiết để một đơn vị vận hành bình thường. Đây là một nghĩa hẹp và trang trọng hơn so với nghĩa thông dụng.
Lưu ý về ngữ pháp
Khi dùng làm động từ, complement là một ngoại động từ, theo sau nó trực tiếp là tân ngữ mà nó bổ trợ cho. Khi dùng làm danh từ, nó có thể là danh từ đếm được (khi chỉ một vật bổ sung cụ thể) hoặc danh từ không đếm được (khi chỉ số lượng nhân sự đầy đủ).
Countable when referring to a specific matching item or a full crew of people. Uncountable when referring to the general act of completing something.
Ý nghĩa
Thêm vào một điều gì đó theo cách làm tăng cường hoặc làm nổi bật các đặc tính của nó
The dry white wine complements the seafood perfectly.
Rượu vang trắng khô bổ sung cho hải sản một cách hoàn hảo.
Một thứ giúp hoàn thiện hoặc làm cho một điều gì đó trở nên hoàn hảo
The new curtains are a great complement to the room's decor.
Những tấm rèm mới là một phần bổ sung tuyệt vời cho phong cách trang trí của căn phòng.
Số lượng hoặc số người đầy đủ cần thiết để làm cho một nhóm hoặc một tổ chức hoàn chỉnh
The captain struggled to recruit a full complement of sailors for the voyage.
Vị thuyền trưởng đã gặp khó khăn trong việc tuyển đủ số lượng thủy thủ cho chuyến hải trình.