pedestrian
pedestrian mang hai sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy vào ngữ cảnh sử dụng, điều mà người học tiếng Anh cần đặc biệt lưu ý để tránh nhầm lẫn.
Sắc thái về giao thông và đời sống
Trong nghĩa phổ biến nhất, pedestrian dùng để chỉ người đi bộ. Đây là một thuật ngữ mang tính khách quan, thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, biển báo giao thông hoặc hướng dẫn an toàn. Khi dịch sang tiếng Việt, từ này đơn giản là "người đi bộ".
Ví dụ: pedestrian crossing (vạch kẻ đường cho người đi bộ).
Sắc thái về tính chất và cảm xúc
Khi được dùng như một tính từ để mô tả một sự vật, sự việc hoặc một tác phẩm nghệ thuật, pedestrian không còn liên quan đến việc đi bộ mà mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự tẻ nhạt, đơn điệu hoặc thiếu sáng tạo. Trong trường hợp này, nó tương đương với các từ như dull hoặc uninspired. Người nói sử dụng pedestrian để nhấn mạnh rằng điều gì đó quá bình thường đến mức gây chán nản.
Ví dụ: a pedestrian style of writing (một phong cách viết tẻ nhạt).
Phân biệt với các từ tương đồng
Cần phân biệt rõ pedestrian (tẻ nhạt) với boring. Trong khi boring là một từ thông dụng để chỉ sự chán ngắt nói chung, pedestrian lại gợi lên cảm giác về sự thiếu hụt trí tưởng tượng hoặc thiếu sự tinh tế, thường được dùng trong các đánh giá mang tính phê bình về nghệ thuật hoặc phong cách.
Về mặt ngữ pháp, khi đóng vai trò là danh từ, pedestrian là danh từ đếm được. Khi là tính từ, nó được sử dụng như một tính từ mô tả thông thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết.
Countable when referring to a person walking on the street. Uncountable when referring to the general flow of foot traffic in a city.
Ý nghĩa
Một người đang đi bộ dọc theo một con đường hoặc trong một khu vực phát triển
The driver stopped to let the pedestrian cross the street.
Tài xế đã dừng lại để cho người đi bộ băng qua đường.
Thiếu cảm hứng hoặc sự thú vị; đơn điệu
The movie had a pedestrian plot that failed to surprise the audience.
Bộ phim có một cốt truyện tẻ nhạt khiến khán giả không thấy bất ngờ.