cipher
cipher mang sắc thái chuyên sâu về bảo mật và sự bí ẩn. Khi đóng vai trò là danh từ, nó không chỉ đơn thuần là một "mật mã" mà còn gợi lên hình ảnh của một hệ thống quy tắc dùng để biến đổi thông tin từ dạng dễ hiểu sang dạng không thể đọc được nếu không có khóa giải mã. Trong khi code là một thuật ngữ rộng hơn (có thể dùng cho ngôn ngữ lập trình hoặc các quy ước chung), cipher nhấn mạnh vào thuật toán mã hóa cụ thể nhằm mục đích che giấu nội dung.
Countable when referring to a specific encryption method or a disregarded person. Uncountable when referring to the general act of calculating or the abstract concept of coding.
Ý nghĩa
Một cách viết bí mật hoặc ngụy trang; một mã số
The spy used a complex cipher to hide the message.
Điệp viên đã sử dụng một mật mã phức tạp để che giấu thông điệp.
Một người hoặc vật không có tầm quan trọng; một kẻ tầm thường
In the grand scheme of the corporate hierarchy, he felt like a mere cipher.
Trong sơ đồ tổng thể của hệ thống phân cấp doanh nghiệp, anh ta cảm thấy mình chỉ như một kẻ vô danh.
Viết một thông điệp bằng mã bí mật
She spent the evening ciphering her diary entries.
Cô ấy đã dành cả buổi tối để mã hóa các ghi chép trong nhật ký của mình.
Thực hiện các phép tính toán học, đặc biệt là phép cộng
The school children were ciphering in their notebooks.
Các học sinh trong trường đang tính toán trong vở ghi chép của mình.