reconnaissance
Thuật ngữ này gắn liền với sự bí mật, độ chính xác và lợi thế chiến lược. Nó gợi lên hình ảnh của một trinh sát viên hoặc các cảm biến công nghệ cao đang thu thập tình báo mà không bị phát hiện. Dù bắt nguồn từ học thuyết quân sự, từ này thường được dùng trong môi trường chuyên nghiệp để mô tả giai đoạn nghiên cứu sơ bộ của một dự án.
Trong bối cảnh doanh nghiệp hoặc xã hội, việc sử dụng từ reconnaissance thay cho nghiên cứu hay điều tra sẽ tạo thêm một sắc thái về sự tính toán kỹ lưỡng. Nó ám chỉ việc lập bản đồ tình huống một cách hệ thống để nhận diện điểm yếu hoặc cơ hội trước khi đưa ra hành động quyết định.
Có thể đếm được khi đề cập đến một nhiệm vụ cụ thể (a reconnaissance). Không đếm được khi nói về hoạt động trinh sát quân sự nói chung.
Ý nghĩa
Hành động quan sát quân sự một khu vực để xác định vị trí kẻ thù hoặc tìm hiểu các đặc điểm chiến lược
"The troops conducted a reconnaissance of the valley before the attack."
Các đơn vị quân đội đã tiến hành trinh sát thung lũng trước khi tấn công.
Thực hiện quan sát quân sự một khu vực
"The drone was used to reconnaissance the border."
Máy bay không người lái đã được sử dụng để trinh sát biên giới.