dossier
hồ sơ chi tiết / hồ sơ năng lực
Danh từ
Số nhiều: dossiers
Ý nghĩa
Danh từhồ sơ chi tiết
Một tập hợp chi tiết các tài liệu và ghi chép về một người, sự kiện hoặc chủ đề cụ thể
"The intelligence agency compiled a comprehensive dossier on the suspected spy."
Cơ quan tình báo đã lập một bộ hồ sơ chi tiết về tên gián điệp bị nghi ngờ.
hồ sơ năng lực
Một tệp chứa thông tin chi tiết về một ứng viên hoặc một dự án, thường được sử dụng để xem xét hoặc đánh giá chính thức
Hội đồng tuyển dụng đã xem xét hồ sơ năng lực của ứng viên trước buổi phỏng vấn.