dossier
dossier không đơn thuần là một tập tài liệu thông thường mà mang sắc thái trang trọng, chi tiết và thường gắn liền với mục đích điều tra, quản lý hoặc theo dõi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "hồ sơ", nhưng cần phân biệt rõ với các loại hồ sơ hành chính thông thường như file hay folder. Một dossier thường chứa đựng những thông tin nhạy cảm, bí mật hoặc mang tính chất thu thập dữ liệu toàn diện về một đối tượng cụ thể để phục vụ cho việc ra quyết định hoặc phân tích sâu.
Sắc thái sử dụng và ngữ cảnh
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến chính trị, tình báo, pháp luật hoặc quản trị doanh nghiệp cấp cao. Khi sử dụng dossier, người nói muốn nhấn mạnh vào tính hệ thống và sự đầy đủ của thông tin. Ví dụ, thay vì nói "tập tài liệu về nhân viên", việc dùng dossier gợi lên hình ảnh một bộ hồ sơ chi tiết bao gồm cả lịch sử làm việc, đánh giá năng lực và có thể là cả những ghi chép bảo mật.
Đúng: The police compiled a detailed dossier on the suspect. (Cảnh sát đã lập một bộ hồ sơ chi tiết về nghi phạm.)
Sai: I put my school papers in a dossier. (Tôi để giấy tờ trường học vào một bộ hồ sơ - Trong trường hợp này, dùng folder hoặc file sẽ tự nhiên hơn vì đây không phải là tài liệu điều tra hay theo dõi).
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn dossier với file hoặc record. Trong khi file là một thuật ngữ chung cho bất kỳ tập tin hoặc thư mục lưu trữ nào, và record thường chỉ một bản ghi chép đơn lẻ hoặc lịch sử giao dịch, thì dossier là một tập hợp nhiều tài liệu khác nhau về một chủ thể duy nhất.
Một điểm lưu ý quan trọng cho người Việt là tránh nhầm lẫn dossier với "hồ sơ xin việc" (curriculum vitae hoặc resume). Mặc dù cả hai đều là tập hợp thông tin về một người, nhưng resume là tài liệu do cá nhân tự soạn để quảng bá bản thân, còn dossier thường là tài liệu do một bên thứ ba thu thập để đánh giá hoặc giám sát đối tượng đó.
Đặc điểm ngữ phápdossier là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, nó thường đi kèm với các động từ như compile (biên soạn/lập), prepare (chuẩn bị) hoặc examine (xem xét/kiểm tra).
Ý nghĩa
Một tập hợp chi tiết các tài liệu và ghi chép về một người, sự kiện hoặc chủ đề cụ thể
The intelligence agency compiled a comprehensive dossier on the suspected spy.
Cơ quan tình báo đã lập một bộ hồ sơ toàn diện về tên gián điệp bị nghi ngờ.