shot
Ý nghĩa
Hành động bắn một khẩu súng hoặc một loại vũ khí
"The soldier fired a warning shot into the air."
Người lính đã bắn một phát súng cảnh báo lên không trung.
Một nỗ lực để đạt được điều gì đó hoặc một cơ hội để làm điều gì đó
"I didn't win the race, but I'm glad I gave it a shot."
Tôi không thắng cuộc đua, nhưng tôi vui vì mình đã thử một lần.
Một hành động quay một cảnh liên tục bằng máy quay phim
"The director wanted a long shot to capture the entire landscape."
Đạo diễn muốn một cú quay dài để thu toàn bộ phong cảnh.
Việc tiêm một loại thuốc hoặc vắc-xin vào cơ thể
"The baby needs her flu shot tomorrow."
Đứa bé cần tiêm phòng cúm vào ngày mai.
Một chiếc ly nhỏ chứa đồ uống có cồn mạnh
"He ordered a shot of tequila."
Anh ấy đã gọi một ly tequila nhỏ.
Hành động đá hoặc đánh bóng về phía khung thành trong thể thao
"The striker took a powerful shot from outside the penalty area."
Tiền đạo đã tung một cú sút mạnh từ ngoài vòng cấm địa.
Bị mòn, kiệt sức hoặc hư hỏng đến mức không thể sửa chữa
"After the long hike, my boots were completely shot."
Sau chuyến đi bộ đường dài, đôi ủng của tôi đã hoàn toàn hỏng hóc.