cybersecurity
cybersecurity không chỉ đơn thuần là việc cài đặt phần mềm diệt virus, mà là một khái niệm bao quát về chiến lược bảo vệ toàn diện. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này được dịch thống nhất là "an ninh mạng", bao gồm cả các biện pháp kỹ thuật (như tường lửa, mã hóa) và các biện pháp phi kỹ thuật (như đào tạo nhận thức cho nhân viên).
Ý nghĩa
Hoạt động bảo vệ các hệ thống, mạng và chương trình khỏi các cuộc tấn công kỹ thuật số
The company invested heavily in cybersecurity to prevent data breaches.
Công ty đã đầu tư mạnh vào an ninh mạng để ngăn chặn việc rò rỉ dữ liệu.
Trạng thái được bảo vệ khỏi các cuộc tấn công kỹ thuật số và việc truy cập trái phép vào dữ liệu điện tử
The government is concerned about the national cybersecurity of its power grid.
Chính phủ đang lo ngại về an ninh mạng quốc gia đối với lưới điện của mình.