vaccination
vaccination đề cập đến quá trình đưa vắc-xin vào cơ thể để kích thích hệ thống miễn dịch, giúp cơ thể nhận diện và chống lại các tác nhân gây bệnh trong tương lai. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "tiêm chủng" hoặc "chích ngừa".
Sự khác biệt về ngữ nghĩa
Người học cần phân biệt giữa vaccination và immunization. Mặc dù trong giao tiếp thông thường hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng về mặt kỹ thuật, vaccination là hành động cụ thể (việc tiêm vắc-xin), trong khi immunization là kết quả đạt được (trạng thái trở nên miễn dịch sau khi tiêm).
Ví dụ: Một người có thể đã trải qua quá trình vaccination (tiêm chủng) nhưng chưa đạt được immunization (miễn dịch) nếu cơ thể họ không phản ứng với vắc-xin.
Lưu ý về cách dùng
Từ này có thể được dùng để chỉ cả một hành động đơn lẻ hoặc một chiến dịch y tế quy mô lớn. Khi nói về yêu cầu hành chính (như khi nhập học hoặc đi du lịch), vaccination thường đi kèm với các từ như record (hồ sơ) hoặc certificate (giấy chứng nhận).
Đúng: vaccination record (hồ sơ tiêm chủng)
Đúng: mass vaccination campaign (chiến dịch tiêm chủng đại trà
Về mặt ngữ pháp, đây là một danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy vào ngữ cảnh (chỉ hành động chung hay một lần tiêm cụ thể).
Ý nghĩa
Hành động tiêm vắc-xin để giúp cơ thể phát triển khả năng miễn dịch đối với một căn bệnh cụ thể
"The government launched a mass vaccination campaign to eradicate polio."
Chính phủ đã triển khai một chiến dịch tiêm chủng đại trà để xóa sổ bệnh bại liệt.
Trạng thái đã được tiêm vắc-xin phòng một căn bệnh cụ thể
Nhà trường yêu cầu bằng chứng tiêm chủng đối với tất cả học sinh mới nhập học.