intravenous
tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: nullSo sánh nhất: null
Thuật ngữ này mang sắc thái lâm sàng và vô trùng, gợi lên hình ảnh về môi trường bệnh viện với các đường ống nhựa và sự can thiệp y tế chính xác. Nó cho thấy tác dụng tức thì vì các chất được đưa thẳng vào máu mà không cần đi qua hệ tiêu hóa.
Trong các ngữ cảnh không liên quan đến y tế, từ intravenous hiếm khi được sử dụng, ngoại trừ khi mô tả việc đưa một chất nào đó vào cơ thể, thường ngụ ý sự khẩn cấp hoặc yêu cầu độ mạnh cao mà việc uống không thể đáp ứng được.
Ý nghĩa
Tính từtĩnh mạch
[medical]
Tồn tại, diễn ra hoặc được đưa vào bên trong tĩnh mạch
"The patient was given intravenous fluids to prevent dehydration."
Bệnh nhân được truyền dịch tĩnh mạch để ngăn ngừa mất nước.