jab
jab mô tả một hành động đâm hoặc đấm một cách nhanh, mạnh và dứt khoát. Điểm đặc trưng của jab là sự chuyển động thẳng, ngắn và đột ngột, khác với punch (đấm) vốn có thể là một cú đánh mạnh, xoay người và có lực tác động lớn hơn. Trong võ thuật, đặc biệt là quyền anh, jab là cú đấm thọc bằng tay trước để thăm dò hoặc giữ khoảng cách với đối thủ.
Sự khác biệt trong ngữ cảnh y tế
Trong tiếng Anh Anh (British English), jab thường được dùng như một từ thông tục để chỉ việc tiêm thuốc hoặc tiêm vắc-xin. Người học cần lưu ý rằng trong khi injection là thuật ngữ y khoa chính thức, thì jab mang sắc thái đời thường hơn. Ví dụ, thay vì nói "receive a vaccination", người ta có thể nói "get a jab".
Lưu ý về cách dùng
Khi dùng làm động từ: jab thường đi kèm với giới từ into hoặc at. Ví dụ: jab a needle into the arm (đâm kim vào cánh tay) hoặc jab at someone (đâm/thọc vào ai đó).
Khi dùng làm danh từ: jab có thể chỉ cả hành động vật lý (cú đấm thọc) lẫn thủ thuật y tế (mũi tiêm).
Cần phân biệt jab với poke. Trong khi poke là hành động chọc nhẹ, thường để gây sự chú ý hoặc trêu chọc, thì jab mang tính chất mạnh bạo, nhanh và có thể gây đau đớn hơn.
Ý nghĩa
Đâm hoặc đẩy một vật nhọn vào ai đó hoặc cái gì đó một cách nhanh và mạnh
He jabbed the needle into the patient's arm.
Anh ấy đâm cây kim vào cánh tay bệnh nhân.
Thực hiện các động tác đấm ngắn và nhanh về phía mục tiêu, thường thấy trong môn quyền anh
The fighter continued to jab at his opponent to keep him at distance.
Võ sĩ tiếp tục đấm thốc vào đối thủ để giữ khoảng cách.
Một cú chọc hoặc cú đấm nhanh và mạnh
She gave him a playful jab in the ribs.
Cô ấy chọc nhẹ vào mạn sườn anh ấy một cách tinh nghịch.
Một lần tiêm thuốc y tế, đặc biệt là tiêm vắc-xin
Many people are nervous about getting their flu jab.
Nhiều người cảm thấy lo lắng về việc tiêm phòng cúm.