immunization
tiêm chủng / miễn trừ
Danh từ
Ý nghĩa
Danh từtiêm chủng
Quá trình làm cho một người hoặc động vật miễn dịch với một bệnh truyền nhiễm, thường là bằng cách sử dụng vắc-xin
"The government launched a nationwide immunization campaign to eradicate polio."
Chính phủ đã phát động một chiến dịch tiêm chủng đại trà để xóa sổ bệnh bại liệt.
Danh từmiễn trừ
Hành động bảo vệ một cá nhân hoặc tổ chức khỏi một rủi ro, hình phạt hoặc ảnh hưởng tiêu cực cụ thể thông qua một cơ chế hoặc điều khoản pháp lý nhất định
"The new financial regulations provide a form of immunization against sudden market crashes."
Luật mới cung cấp sự miễn trừ cho công ty đối với một số loại trách nhiệm pháp lý nhất định.