syringe
Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
syringe chủ yếu được dùng để chỉ một dụng cụ y tế chuyên dụng bao gồm một xi lanh và một cây kim rỗng. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "ống tiêm" hoặc "xi lanh". Cần lưu ý rằng trong giao tiếp thông thường, người Việt thường dùng từ "xi lanh" để chỉ phần thân ống và "kim tiêm" để chỉ phần kim, nhưng trong tiếng Anh, syringe bao hàm cả bộ dụng cụ này.
Ngoài lĩnh vực y tế, syringe còn được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật hoặc công nghiệp để chỉ các thiết bị bơm chất lỏng chính xác với liều lượng nhỏ. Khi đóng vai trò là một động từ, syringe mô tả hành động đưa chất lỏng vào hoặc hút chất lỏng ra khỏi một vật thể bằng dụng cụ này.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học cần phân biệt syringe với needle (kim tiêm). Trong khi needle chỉ tập trung vào phần kim nhọn, syringe là toàn bộ thiết bị bao gồm cả piston và ống chứa. Việc sử dụng nhầm hai từ này trong văn bản y khoa có thể gây ra sự thiếu chính xác về mặt kỹ thuật.
Đúng: The nurse prepared the syringe for the injection. (Y tá chuẩn bị ống tiêm để tiêm.)
Sai: The nurse prepared the needle for the injection. (Câu này không sai hoàn toàn nhưng không đầy đủ vì chỉ nhắc đến cây kim, không bao gồm phần ống chứa thuốc.)
Lưu ý về ngữ pháp
syringe là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy chú ý chia số ít hoặc số nhiều phù hợp với ngữ cảnh của câu.
Ý nghĩa
Một dụng cụ y tế bao gồm một cây kim rỗng và một xi lanh vận hành bằng pít-tông, được dùng để tiêm chất lỏng vào cơ thể hoặc rút chất lỏng ra khỏi cơ thể
"The nurse filled the syringe with the vaccine."
Y tá đã sử dụng một ống tiêm vô trùng để tiêm vắc-xin.
Tiêm một chất vào vật gì đó bằng ống tiêm, thường dùng cho điều trị y tế hoặc bảo quản công nghiệp
Kỹ thuật viên đã phải tiêm chất bảo quản vào gỗ để ngăn chặn sự mục nát.