classic
Từ này mang sắc thái của sự vượt thời gian và uy tín. Khi dùng để mô tả một đồ vật hay một tác phẩm nghệ thuật, nó cho thấy đối tượng đó đã vượt qua sự thử thách của thời gian và trở thành chuẩn mực vàng để những thứ khác noi theo. Đây là một lời khen ngợi cao quý, ngụ ý về một vị thế xuất sắc vĩnh cửu thay vì chỉ là một xu hướng nhất thời.
Trong ngữ cảnh đời thường hoặc mang tính mỉa mai, từ này mô tả một khuôn mẫu lặp đi lặp lại. Khi ai đó mắc một lỗi classic, từ này ám chỉ sự dễ đoán, giống như sai lầm đó diễn ra theo một kịch bản đã quá quen thuộc. Cách dùng này chuyển ý nghĩa từ chất lượng và uy tín sang sự quen thuộc và lặp lại.
Có thể đếm được khi đề cập đến một cuốn sách hoặc bộ phim cụ thể là kiệt tác. Không đếm được khi đề cập đến phong cách hoặc thẩm mỹ chung của một thời kỳ.
Ý nghĩa
Được đánh giá qua thời gian dài là có chất lượng cao nhất và xuất sắc nhất trong cùng loại
"a classic piece of literature"
một tác phẩm văn học kinh điển
Đặc trưng cho một người, một nhóm hoặc một vật cụ thể, thường theo cách dễ đoán hoặc mang tính đặc trưng
"that is a classic mistake"
đó là một sai lầm điển hình
Một tác phẩm nghệ thuật, văn học hoặc âm nhạc được công nhận là có chất lượng cao và giá trị bền vững
"The library has a wide collection of classics."
Thư viện có một bộ sưu tập phong phú các tác phẩm kinh điển