timeless
timeless mang một sắc thái tích cực, mô tả những giá trị không bị mai một hay lỗi thời dù thời gian trôi qua. Khi dùng để nói về nghệ thuật, thời trang hoặc vẻ đẹp, từ này nhấn mạnh sự bền vững, một chuẩn mực lý tưởng mà mọi thời đại đều công nhận. Ví dụ, một thiết kế timeless là thiết kế mà dù bạn nhìn lại sau 20 năm, nó vẫn giữ nguyên giá trị thẩm mỹ và không hề bị coi là "cũ kỹ".
Trong một ngữ cảnh trừu tượng hoặc tâm linh hơn, timeless mô tả trạng thái phi thời gian, nơi các khái niệm về quá khứ, hiện tại và tương lai không còn tồn tại hoặc không còn ý nghĩa. Điều này thường xuất hiện trong các văn bản triết học hoặc mô tả về trạng thái thiền định sâu.
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn timeless với eternal hoặc everlasting. Tuy nhiên, có sự khác biệt tinh tế về mặt ngữ nghĩa:
timeless: Tập trung vào việc không bị ảnh hưởng bởi xu hướng hoặc sự thay đổi của thời gian (ví dụ: timeless beauty - vẻ đẹp vượt thời gian).
eternal: Nhấn mạnh vào sự tồn tại vĩnh viễn, không bao giờ kết thúc, thường mang màu sắc tôn giáo hoặc vũ trụ (ví dụ: eternal life - cuộc sống vĩnh hằng).
everlasting: Thường dùng để chỉ những thứ kéo dài mãi mãi trong một khoảng thời gian tuyến tính (ví dụ: everlasting love - tình yêu bất diệt).
Lưu ý về cách dùng trong tiếng Việt
Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên chọn từ "vượt thời gian" hoặc "phi thời gian" để đảm bảo độ tự nhiên:
Sử dụng "vượt thời gian" cho các đối tượng hữu hình hoặc giá trị thẩm mỹ: a timeless classic (một tác phẩm kinh điển vượt thời gian).
Sử dụng "phi thời gian" cho các trạng thái ý thức hoặc khái niệm vật lý/triết học: a timeless void (một khoảng không phi thời gian).
Về mặt ngữ pháp, timeless là một tính từ và thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Không bị ảnh hưởng bởi sự trôi qua của thời gian hoặc những thay đổi về thời trang; luôn phù hợp hoặc đẹp đẽ một cách bền vững
"The beauty of the Parthenon is timeless."
Những bức điêu khắc sở hữu một vẻ đẹp vượt thời gian, thu hút mọi thế hệ.
Tồn tại mà không có cảm giác về thời gian hoặc xảy ra bên ngoài những hạn chế của phép đo thời gian
"The soul is often described as timeless in various philosophical traditions."
Việc thiền định đã dẫn anh ấy đến một trạng thái phi thời gian của ý thức thuần khiết.