lush
xum xuê / xa hoa / mượt mà / kẻ nát rượu
Tính từDanh từ
Số nhiều: lushesSo sánh hơn: lusherSo sánh nhất: lushest
Ý nghĩa
Tính từxum xuê
Phát triển dày đặc và khỏe mạnh, thường dùng để chỉ thực vật
"The valley was filled with lush green ferns."
Thung lũng tràn ngập những cây dương xỉ xanh mướt xum xuê.
Tính từxa hoa
Sang trọng, lộng lẫy hoặc thu hút các giác quan một cách phong phú
"The hotel suite was decorated in lush velvet and gold leaf."
Phòng suite của khách sạn được trang trí bằng nhung xa hoa và lá vàng.
Tính từmượt mà
Tạo ra âm thanh phong phú, đầy đặn và dễ nghe
"The choir provided a lush harmonic backdrop to the solo."
Dàn hợp xướng đã tạo nên một nền hòa âm mượt mà cho bài hát đơn ca.
Danh từkẻ nát rượu
Một người uống rượu quá mức
"He has been a lush for years and can barely hold a job."
Anh ta đã là một kẻ nát rượu trong nhiều năm và gần như không thể giữ được công việc.