resin
Thuật ngữ này gợi lên cảm giác về độ nhớt và sự biến đổi, chuyển từ một chất lỏng dính, rỉ ra thành một chất rắn cứng như thủy tinh. Tùy vào ngữ cảnh là tự nhiên hay nhân tạo mà từ này mang lại sự liên tưởng mạnh mẽ về mùi hương của rừng già, lá thông hoặc các xưởng công nghiệp.
Trong các bối cảnh chuyên môn, resin thường gắn liền với sự bảo tồn và tính vĩnh cửu. Dù là một loài côn trùng cổ đại bị mắc kẹt trong hổ phách hay một lớp phủ sàn hiện đại, từ này đều ngụ ý một quá trình niêm phong giúp cố định vật thể một cách vĩnh viễn.
Uncountable when referring to the substance in bulk, such as resin dripping from a tree. Countable when referring to specific types or commercial grades of the material, such as various aromatic resins.
Ý nghĩa
Một chất hữu cơ dính do thực vật, đặc biệt là các loài cây lá kim, tiết ra và sẽ cứng lại thành chất rắn
The pine tree leaked a thick, golden resin.
Cây thông rỉ ra một loại nhựa đặc màu vàng kim.
Một chất nhựa nhân tạo được sử dụng làm chất kết dính hoặc để đúc
The jewelry was cast from a clear epoxy resin.
Món đồ trang sức được đúc từ nhựa epoxy trong suốt.