immortality
immortality mang một sắc thái ý nghĩa kép, vừa mang tính vật lý/sinh học, vừa mang tính biểu tượng/tinh thần. Khi nói về thể xác, từ này mô tả trạng thái không bao giờ chết, thường xuất hiện trong các bối cảnh về thần thoại, khoa học viễn tưởng hoặc tôn giáo. Khi nói về danh tiếng, nó ám chỉ việc một cá nhân tiếp tục "sống" trong tâm trí hậu thế thông qua những di sản hoặc thành tựu vĩ đại.
Phân biệt sắc thái ý nghĩa
Người học cần phân biệt rõ hai hướng tiếp cận của immortality để tránh nhầm lẫn trong ngữ cảnh:
Sự bất tử về thể xác: Tập trung vào việc kéo dài sự sống vô tận. Ví dụ: the quest for physical immortality (cuộc tìm kiếm sự bất tử về mặt thể xác).
Sự bất tử về danh tiếng: Tập trung vào sự ghi nhớ và tầm ảnh hưởng lâu dài. Ví dụ: achieving immortality through art (đạt được sự bất tử thông qua nghệ thuật).
Trong tiếng Việt, cả hai trường hợp này đều có thể dịch là "sự bất tử", nhưng tùy vào ngữ cảnh mà người nói muốn nhấn mạnh vào việc "không chết" hay "không bị lãng quên".
So sánh với các từ tương tự
Cần lưu ý sự khác biệt giữa immortality và eternity:
immortality nhấn mạnh vào đặc tính của một đối tượng (không thể chết, tồn tại mãi mãi).
eternity nhấn mạnh vào khái niệm thời gian (vĩnh hằng, vô tận), không có điểm bắt đầu hay kết thúc.
Ví dụ, bạn có thể nói về the eternity of space (sự vĩnh hằng của không gian), nhưng không thể dùng immortality trong trường hợp này vì không gian không phải là một sinh thể có khả năng "chết".
Lưu ý về ngữ phápimmortality là một danh từ không đếm được. Do đó, nó không bao giờ xuất hiện ở dạng số nhiều và không đi kèm với các mạo từ bất định như a hoặc an khi dùng với nghĩa trừu tượng.
Ý nghĩa
Trạng thái sống mãi mãi hoặc tồn tại vĩnh viễn mà không bao giờ chết
The philosopher pondered the possibility of achieving physical immortality through science.