everlasting
everlasting mang sắc thái biểu đạt sự trường tồn, không bao giờ kết thúc, thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, thơ ca hoặc mang tính tôn giáo để nhấn mạnh tính chất vĩnh cửu. Khi dịch sang tiếng Việt, từ này thường được chuyển ngữ là "vĩnh cửu" hoặc "bất diệt".
Sự khác biệt về sắc thái với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt everlasting với một số từ có nghĩa gần giống để sử dụng chính xác hơn:
eternal: Thường dùng để chỉ những điều nằm ngoài khái niệm thời gian hoặc mang tính siêu nhiên, tuyệt đối (ví dụ: eternal life - sự sống vĩnh hằng). Trong khi đó, everlasting thường nhấn mạnh vào một khoảng thời gian kéo dài vô tận trong thực tế hoặc cảm xúc.
perpetual: Thường mô tả một hành động hoặc trạng thái lặp đi lặp lại liên tục, đôi khi gây khó chịu (ví dụ: perpetual noise - tiếng ồn không dứt). everlasting mang thiên hướng tích cực hoặc trang trọng hơn.
permanent: Chỉ sự cố định, lâu dài và không thay đổi về mặt vật lý hoặc pháp lý (ví dụ: permanent address - địa chỉ thường trú), không mang tính chất "vô tận" như everlasting.
Lưu ý về cách dùng đặc biệt
Trong tiếng Anh, everlasting không chỉ là một tính từ mô tả thời gian mà còn là tên gọi của một loại hoa cụ thể (everlasting flower). Trong trường hợp này, nó được dịch là "hoa bất tử" vì đặc điểm của loài hoa này là giữ được màu sắc và hình dáng ngay cả khi đã khô, không bị héo tàn theo thời gian.
Đúng: everlasting love (tình yêu vĩnh cửu) - nhấn mạnh sự bền chặt theo thời gian.
Sai: everlasting address (không dùng từ này để chỉ địa chỉ cố định, hãy dùng permanent address).
Về mặt ngữ pháp, everlasting chủ yếu đóng vai trò là một tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Nó không được dùng như một trạng từ; nếu muốn diễn đạt ý "mãi mãi", người dùng nên sử dụng forever hoặc eternally.
Countable when referring to the individual dried flowers in a bouquet. Uncountable when describing the abstract quality of eternity.
Ý nghĩa
Kéo dài mãi mãi hoặc trong một thời gian rất dài; bất diệt
The couple promised each other everlasting love and devotion.
Cặp đôi đã hứa với nhau một tình yêu và sự tận tụy vĩnh cửu.
Một loại cây thuộc chi `Helichrysum`, có những đầu hoa khô như giấy và giữ được màu sắc sau khi sấy khô
She placed a bundle of everlastings in a vase to brighten the room.
Cô ấy đặt một bó hoa bất tử vào bình để làm căn phòng thêm tươi sáng.