alpha
alpha mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào lĩnh vực sử dụng, từ ngôn ngữ học, sinh học cho đến công nghệ phần mềm. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phân biệt được khi nào từ này được dùng như một danh từ chỉ ký tự và khi nào nó đóng vai trò là một tính từ mô tả vị thế hoặc giai đoạn.
Countable when referring to the physical letter or a specific person in a hierarchy. Uncountable when referring to the general stage of software development.
Ý nghĩa
Chữ cái đầu tiên trong bảng chữ cái Hy Lạp
The word begins with an alpha.
Từ này bắt đầu bằng một chữ alpha.
Chỉ cá thể có thứ hạng cao nhất trong một hệ thống phân cấp xã hội
He is the alpha male of the pack.
Anh ta là con đực đầu đàn trong bầy.
Liên quan đến phiên bản đầu tiên của một sản phẩm phần mềm trong giai đoạn thử nghiệm sớm
We are currently in the alpha phase of development.
Chúng tôi hiện đang ở giai đoạn thử nghiệm sơ khởi của quá trình phát triển.