perpetuity
perpetuity mang sắc thái nhấn mạnh vào sự kéo dài vô tận, không có điểm kết thúc, thường được sử dụng trong các văn bản trang trọng, pháp lý hoặc tài chính. Khác với eternity (vĩnh hằng) thường gợi lên cảm giác tâm linh, tôn giáo hoặc triết học về thời gian vô hạn, perpetuity tập trung vào tính chất duy trì liên tục của một trạng thái, một thỏa thuận hoặc một dòng tiền trong thực tế đời sống.
Sắc thái sử dụng trong các lĩnh vực
Trong bối cảnh pháp lý và chính trị, từ này mô tả những cam kết hoặc quyền lợi có hiệu lực mãi mãi. Ví dụ, một hiệp ước hòa bình được thiết lập trong perpetuity nghĩa là nó không có ngày hết hạn và được kỳ vọng sẽ tồn tại vĩnh viễn.
Trong lĩnh vực tài chính, perpetuity là một thuật ngữ chuyên môn chỉ một loại công cụ tài chính (như trái phiếu vĩnh viễn) chi trả một khoản tiền cố định theo định kỳ mãi mãi mà không bao giờ hoàn trả vốn gốc. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với các khoản vay thông thường có thời hạn xác định.
Lưu ý về cách dùng và nhầm lẫn
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa perpetuity và permanence. Trong khi permanence chỉ trạng thái bền vững, không thay đổi (ví dụ: sự bền vững của một cấu trúc), thì perpetuity nhấn mạnh vào dòng thời gian kéo dài vô tận.
❌ Sai: The permanence of the payment (khi muốn nói về khoản tiền trả mãi mãi).
✅ Đúng: The payment in perpetuity (khoản tiền vĩnh viễn).
Đặc điểm ngữ phápperpetuity là một danh từ không đếm được. Cấu trúc phổ biến nhất là cụm từ in perpetuity, đóng vai trò như một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, mang nghĩa là "mãi mãi" hoặc "vĩnh viễn".
Ý nghĩa
Trạng thái hoặc đặc tính kéo dài mãi mãi
The treaty was intended to ensure peace in perpetuity.
Hiệp ước này nhằm đảm bảo hòa bình vĩnh viễn.
Quyền pháp lý được nhận một khoản tiền cụ thể theo định kỳ trong suốt phần đời còn lại hoặc vô thời hạn
The trust was established as a perpetuity to support the local library.
Quỹ tín thác được thiết lập như một khoản tiền vĩnh viễn để hỗ trợ thư viện địa phương.