expiry
expiry chủ yếu được sử dụng để chỉ thời điểm một thứ gì đó chính thức mất hiệu lực hoặc không còn giá trị sử dụng. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "sự hết hạn", "ngày hết hạn", "sự thở ra" hoặc "sự sụp đổ". Điểm quan trọng cần lưu ý là expiry mang tính chất xác định một mốc thời gian cụ thể, thường gắn liền với các văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc hạn sử dụng của sản phẩm.
Phân biệt với các từ tương đương
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa expiry và expiration. Về mặt ý nghĩa, hai từ này gần như tương đồng, nhưng có sự khác biệt về vùng miền: expiry phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh, trong khi expiration được dùng rộng rãi hơn trong tiếng Anh-Mỹ. Khi dịch sang tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là "sự hết hạn".
Một điểm gây nhầm lẫn khác là sự khác biệt giữa expiry và end. Trong khi end chỉ đơn thuần là sự kết thúc của một khoảng thời gian hoặc một sự kiện, expiry nhấn mạnh vào việc mất đi quyền lợi, giá trị hoặc hiệu lực pháp lý. Ví dụ, một hợp đồng có "ngày kết thúc" (end date) nhưng giá trị pháp lý của nó chỉ thực sự chấm dứt tại "thời điểm hết hạn" (expiry date).
Ngữ cảnh sử dụng đặc thù
Trong thương mại và pháp lý: Dùng để chỉ thời điểm kết thúc thời hạn hiệu lực của một tài liệu, hợp đồng hoặc thỏa thuận. Ví dụ: expiry of the contract (sự hết hạn của hợp đồng).
Trong tiêu dùng: Dùng để chỉ ngày mà một sản phẩm thực phẩm hoặc thuốc không còn an toàn hoặc hiệu quả để sử dụng. Ví dụ: expiry date (ngày hết hạn).
Trong y khoa: expiry được dùng để mô tả hành động thở ra (sự thở ra) hoặc trong một số trường hợp trang trọng để chỉ cái chết (sự sụp đổ/hồi kết), mặc dù cách dùng này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Lưu ý về ngữ phápexpiry là một danh từ không đếm được khi nói về khái niệm chung của việc hết hạn, nhưng khi đi kèm với các từ bổ nghĩa như date (ngày), nó trở thành một phần của cụm danh từ đếm được. Hãy cẩn thận tránh nhầm lẫn với động từ expire (hết hạn).
Ý nghĩa
Thời điểm kết thúc thời hạn hiệu lực của một tài liệu, hợp đồng hoặc thỏa thuận
The expiry of his passport means he cannot travel abroad.
Việc hộ chiếu của anh ấy hết hạn có nghĩa là anh ấy không thể đi du lịch nước ngoài.
Ngày mà một sản phẩm thực phẩm hoặc thuốc không còn an toàn hoặc hiệu quả để sử dụng
Check the expiry date on the milk carton before buying it.
Hãy kiểm tra ngày hết hạn trên hộp sữa trước khi mua.
Hành động thở ra hoặc thời điểm kết thúc một nhịp thở
The patient's expiry was slow and labored.
Quá trình thở ra của bệnh nhân diễn ra chậm chạp và khó khăn.
Hành động chết hoặc đi đến hồi kết
The sudden expiry of the old regime led to widespread chaos.
Sự sụp đổ đột ngột của chế độ cũ đã dẫn đến tình trạng hỗn loạn trên diện rộng.