duplicitous
duplicitous mô tả một đặc điểm tính cách hoặc hành vi mang tính chất lừa dối, không trung thực, đặc biệt là khi một người cố tình thể hiện ra bên ngoài một bộ mặt khác với ý định thực sự bên trong. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với khái niệm "hai mặt" hoặc "giả tạo". Điểm mấu chốt của duplicitous là sự tồn tại của hai trạng thái đối lập: một là vẻ ngoài niềm nở, đáng tin và hai là âm mưu hoặc sự phản bội ngầm.
Ý nghĩa
Dối trá trong lời nói hoặc hành vi, thường bằng cách hành xử theo hai cách khác nhau với những người khác nhau để che giấu ý định thực sự của mình
The politician was accused of being duplicitous for promising different policies to different voting blocs.
Vị chính trị gia bị cáo buộc là kẻ hai mặt vì đã hứa hẹn những chính sách khác nhau với các nhóm cử tri khác nhau.