duplex
Ý nghĩa
Có hai phần, yếu tố hoặc lớp, đặc biệt là theo cách cho phép chúng hoạt động cùng nhau hoặc riêng biệt
"They bought a duplex so they could live on the first floor and rent out the second."
Hệ thống sử dụng một kênh truyền thông song công để cho phép truyền dẫn hai chiều đồng thời.
Một tòa nhà dân cư được chia thành hai đơn vị ở riêng biệt, thường là một căn nằm trên căn kia và có chung một bức tường
"The system uses a duplex communication link to allow simultaneous two-way transmission."
Họ quyết định mua một căn nhà song lập để có thể sống trong một căn và cho thuê căn còn lại.
Bao gồm hai căn nhà riêng biệt trong cùng một cấu trúc tòa nhà
"The electrician installed a duplex outlet in the bedroom."
Khu dân cư này đặc trưng bởi những ngôi nhà song lập và những ngôi nhà nhỏ.
Một loại hệ thống ghi âm hoặc truyền dẫn sử dụng hai kênh hoặc hai rãnh
Kỹ sư đã điều chỉnh hệ thống hai kênh để đảm bảo các tín hiệu âm thanh được đồng bộ hóa hoàn hảo.