surreptitious
lén lút
Tính từ
So sánh hơn: more surreptitiousSo sánh nhất: most surreptitious
surreptitious mô tả một hành động được thực hiện một cách lén lút, bí mật, thường là vì người thực hiện biết rằng hành động đó không được chấp thuận hoặc sẽ bị coi là sai trái nếu bị phát hiện. Từ này mang sắc thái nhấn mạnh vào sự thận trọng, cố gắng tránh gây sự chú ý để không bị bắt quả tang.
Ý nghĩa
Tính từlén lút
Được thực hiện hoặc giữ bí mật, đặc biệt là vì điều đó sẽ không được chấp thuận
He took a surreptitious glance at his watch during the meeting.
Anh ấy đã lén nhìn đồng hồ trong suốt cuộc họp.