D
Dicread
HomeDictionaryEequivocation

equivocation

sự nói lập lờ / sự đánh tráo khái niệm
Danh từ

Ý nghĩa

Danh từsự nói lập lờ

Việc sử dụng ngôn ngữ mơ hồ để che giấu sự thật hoặc tránh đưa ra cam kết rõ ràng

"His answer was a clever piece of equivocation designed to mislead the committee."

Bài phát biểu của chính trị gia đầy những lời lập lờ, khiến cử tri không chắc chắn về lập trường thực sự của ông ta.

Danh từsự đánh tráo khái niệm

Việc sử dụng một từ hoặc cụm từ với nhiều nghĩa khác nhau trong một lập luận, thường là để gây nhầm lẫn

"The lawyer's argument relied on a subtle equivocation regarding the definition of ownership."

Luật sư bị cáo buộc đánh tráo khái niệm khi ông thay đổi ý nghĩa của thuật ngữ trong suốt quá trình xét xử.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error