equivocation
equivocation mô tả việc sử dụng ngôn ngữ một cách không rõ ràng, mập mờ hoặc đa nghĩa với mục đích cố ý che giấu sự thật, tránh đưa ra cam kết trực tiếp hoặc đánh lạc hướng người nghe. Trong tiếng Việt, từ này có hai sắc thái chính tùy vào ngữ cảnh: một là sự nói lập lờ trong giao tiếp hàng ngày, hai là sự đánh tráo khái niệm trong logic học và tranh luận.
Ý nghĩa
Việc sử dụng ngôn ngữ mơ hồ để che giấu sự thật hoặc tránh việc cam kết rõ ràng
His answer was a clever piece of equivocation designed to mislead the committee.
Câu trả lời của anh ta là một sự nói lập lờ khéo léo nhằm đánh lạc hướng ủy ban.
Việc sử dụng một từ hoặc cụm từ theo nhiều nghĩa khác nhau trong một lập luận, thường dẫn đến một lỗi ngụy biện logic
The lawyer's argument relied on a subtle equivocation regarding the definition of ownership.
Lập luận của luật sư dựa trên một sự đánh tráo khái niệm tinh vi liên quan đến định nghĩa về quyền sở hữu.