repression
repression mang ý nghĩa chung là việc kìm hãm, ngăn chặn một điều gì đó phát triển hoặc bộc lộ. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có những sắc thái biểu đạt rất khác nhau, dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.
Sắc thái chính trị và xã hội
Trong bối cảnh chính trị, repression mô tả việc sử dụng quyền lực hoặc vũ lực để đàn áp, kiểm soát một nhóm người hoặc dập tắt các cuộc biểu tình, ý kiến trái chiều. Nó mang sắc thái tiêu cực, gợi lên sự cưỡng ép và mất tự do. Ví dụ: political repression (đàn áp chính trị).
Sắc thái tâm lý học
Trong tâm lý học, đặc biệt là phân tâm học, repression là một cơ chế phòng vệ vô thức. Đây là quá trình tâm trí tự động đẩy những ký ức đau buồn hoặc ham muốn không thể chấp nhận được vào tiềm thức để tránh gây lo âu. Điều này khác với suppression (sự kìm nén chủ động), nơi một người cố tình quên đi hoặc che giấu cảm xúc một cách có ý thức.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa repression và suppression. Trong khi repression thường diễn ra một cách vô thức hoặc mang tính hệ thống từ cấp trên xuống cấp dưới, thì suppression lại là hành động chủ động, có ý chí để ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc bộc lộ.
❌ Dùng repression khi muốn nói về việc cố gắng không khóc trong một cuộc họp (nên dùng suppression).
✅ Dùng repression khi nói về một chế độ độc tài ngăn cản quyền tự do ngôn luận.
SHORT_MEANINGS|sự đàn áp|sự dồn nén|sự kìm nén
Ý nghĩa
Hành vi sử dụng vũ lực hoặc quyền lực để kiểm soát một nhóm người hoặc một bộ phận dân cư, thường thông qua việc hạn chế quyền tự do và dập tắt các ý kiến trái chiều
"The regime was criticized for its brutal repression of political opponents."
Chế độ này bị chỉ trích vì sự đàn áp tàn bạo đối với các đối thủ chính trị.
Quá trình tâm lý khi vô thức đẩy những suy nghĩ, ký ức hoặc ham muốn gây đau khổ ra khỏi tâm trí tỉnh táo
"Many therapists believe that the repression of childhood trauma can lead to anxiety in adulthood."
Nhiều nhà trị liệu tin rằng sự dồn nén những tổn thương thời thơ ấu có thể dẫn đến lo âu khi trưởng thành.
Hành động kìm hãm hoặc ức chế một cảm xúc, xung năng hoặc ham muốn
"The strict social codes of the era demanded the total repression of any public displays of affection."
Những quy tắc xã hội nghiêm ngặt của thời đại đó yêu cầu sự kiềm chế tuyệt đối đối với bất kỳ biểu hiện tình cảm công khai nào.