accusation
lời buộc tội / cáo trạng
Danh từ
Số nhiều: accusations
accusation mang sắc thái khẳng định một người đã thực hiện hành vi sai trái, vi phạm pháp luật hoặc không đúng chuẩn mực đạo đức. Điểm mấu chốt của từ này là sự cáo buộc có thể dựa trên bằng chứng xác thực hoặc chỉ là lời nói một chiều, chưa qua kiểm chứng.
Ý nghĩa
Danh từlời buộc tội
Một lời khẳng định rằng ai đó đã làm điều gì đó sai trái hoặc bất hợp pháp
"The lawyer denied the accusation of fraud."
Luật sư đã phủ nhận lời buộc tội gian lận.
Danh từcáo trạng
Một lời buộc tội chính thức được đưa ra đối với một người trước tòa án
"The official accusation was filed with the district court on Tuesday."
Bản cáo trạng chính thức đã được nộp lên tòa án quận vào thứ Ba.