repudiation
repudiation mang sắc thái mạnh mẽ hơn nhiều so với những từ như denial (phủ nhận) hay rejection (từ chối). Trong khi denial thường chỉ là việc nói rằng điều gì đó không đúng, thì repudiation hàm ý một hành động quyết liệt nhằm cắt đứt hoàn toàn mối liên hệ, trách nhiệm hoặc sự công nhận đối với một điều gì đó. Nó không chỉ là lời nói mà thường đi kèm với một hành động mang tính tuyên bố hoặc pháp lý.
Ý nghĩa
Hành động từ chối chấp nhận, thừa nhận hoặc bị ràng buộc bởi một hợp đồng, thỏa thuận hoặc nghĩa vụ
The company's repudiation of the loan agreement led to a lengthy legal battle.
Việc công ty từ chối công nhận thỏa thuận vay vốn đã dẫn đến một cuộc chiến pháp lý kéo dài.
Việc bác bỏ một đề xuất, niềm tin hoặc ý tưởng vì cho rằng nó không đúng hoặc không có giá trị
The scientist's latest paper is a complete repudiation of the previous theory.
Bài báo mới nhất của nhà khoa học là một sự bác bỏ hoàn toàn lý thuyết trước đó.
Hành động từ chối thừa nhận hoặc từ chối liên kết với một ai đó, thường là thành viên trong gia đình hoặc một đồng minh cũ
The public repudiation of the traitor was broadcast across the nation.
Việc công khai từ bỏ kẻ phản bội đã được phát sóng trên toàn quốc.