demented
demented mang sắc thái biểu đạt sự mất kiểm soát về mặt tâm thần hoặc cảm xúc, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà mức độ nghiêm trọng sẽ khác nhau. Khi dùng trong y khoa hoặc mô tả tình trạng sức khỏe, từ này chỉ sự suy giảm chức năng nhận thức nghiêm trọng, thường liên quan đến bệnh mất trí nhớ ở người già. Tuy nhiên, trong giao tiếp hằng ngày, nó thường được dùng như một tính từ cường điệu để mô tả trạng thái tâm lý bị kích động mạnh, hoảng loạn hoặc hành xử phi lý do quá tức giận hoặc phấn khích.
Phân biệt sắc thái sử dụng
Người học cần phân biệt demented với các từ tương tự như insane hay crazy. Trong khi insane thường mang tính pháp lý hoặc chẩn đoán y khoa về sự điên rồ, và crazy là một từ thông dụng, đa nghĩa (có thể dùng để khen ngợi sự nhiệt huyết), thì demented nhấn mạnh vào sự hỗn loạn, mất phương hướng hoặc sự suy sụp của lý trí.
demented (y khoa): Chỉ sự sa sút trí tuệ, mất trí.
demented (khẩu ngữ): Chỉ sự điên cuồng, mất kiểm soát (ví dụ: a demented scream - một tiếng hét điên cuồng).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này chủ yếu đóng vai trò là một tính từ mô tả trạng thái. Khi sử dụng để mô tả người, hãy cẩn trọng vì trong nhiều ngữ cảnh, nó có thể bị coi là thiếu tôn trọng hoặc gây tổn thương nếu không dùng đúng đối tượng hoặc tình huống y tế chính thức.
Ý nghĩa
Bị sa sút trí tuệ hoặc mắc một rối loạn tâm thần nghiêm trọng làm suy giảm chức năng nhận thức
"The elderly man became increasingly demented in his final years."
Người đàn ông cao tuổi ngày càng sa sút trí tuệ trong những năm cuối đời.
Hành xử một cách hoang dại, phi lý hoặc không kiểm soát được, thường là do tức giận hoặc phấn khích tột độ
"She gave a demented laugh after realizing the chaos she had caused."
Anh ta đã phát ra một tiếng hét điên cuồng khi nhận ra mình đã mất tất cả mọi thứ.