unpredictable
unpredictable được dùng để mô tả những sự vật, sự việc hoặc con người mà kết quả hoặc hành vi của họ không thể dự đoán trước được. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này mang sắc thái tích cực, trung tính hoặc tiêu cực.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh
Khi nói về thiên nhiên hoặc thời tiết, unpredictable mang nghĩa trung tính, chỉ sự biến đổi bất ngờ. Ví dụ: unpredictable weather (thời tiết thất thường). Tuy nhiên, khi dùng để mô tả tính cách con người, từ này thường mang hàm ý tiêu cực, gợi lên sự thiếu ổn định, khó tin cậy hoặc gây khó khăn cho người xung quanh vì họ thường xuyên thay đổi ý định một cách đột ngột.
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Việt là sự phân biệt giữa unpredictable và unexpected. Trong khi unexpected chỉ một sự việc bất ngờ xảy ra (một sự kiện đơn lẻ), thì unpredictable mô tả một đặc tính, một xu hướng hoặc một bản chất luôn biến động và không thể tiên liệu được.
❌ The rain was unpredictable (Nếu chỉ muốn nói cơn mưa bất ngờ ập đến, hãy dùng unexpected).
✅ The weather in this region is unpredictable (Thời tiết vùng này vốn dĩ thất thường, không thể đoán trước được).
Lưu ý về cách dùng
Từ này thường đóng vai trò là một tính từ đứng trước danh từ hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem. Khi mô tả con người, nó có thể được thay thế bằng các từ như erratic (thất thường/chập chờn) nếu muốn nhấn mạnh vào sự thiếu nhất quán trong hành động.
Ý nghĩa
Hành xử theo cách không thể dự thấy hoặc biết trước được
"The weather in the mountains is notoriously unpredictable."
Thời tiết ở vùng núi nổi tiếng là khó đoán.
Không thể dự đoán hoặc tiên liệu dựa trên các dữ liệu hoặc mô hình sẵn có
"The stock market remains highly unpredictable during political crises."
Thị trường chứng khoán vẫn cực kỳ không thể dự báo trong suốt các cuộc khủng hoảng chính trị.