cortex
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh của một lớp vỏ bảo vệ hoặc thực hiện các chức năng chuyên biệt. Trong giải phẫu thần kinh, nó đóng vai trò là điểm giao thoa giữa các trung tâm xử lý nội bộ của não bộ và thế giới bên ngoài, nơi các thông tin cảm giác phức tạp được tích hợp và các suy nghĩ có ý thức được hình thành.
Mặc dù từ này xuất hiện phổ biến nhất trong các văn bản y khoa và sinh học với sắc thái chính xác, mang tính lâm sàng, nhưng nó hiếm khi được dùng trong giao tiếp thông thường. Trừ khi đang thảo luận về các tình trạng sức khỏe cụ thể hoặc các lý thuyết khoa học chuyên sâu, từ này sẽ khác biệt hoàn toàn với những từ ngữ thông dụng như skin (da) hay shell (vỏ).
Có thể đếm được khi đề cập đến lớp vỏ ngoài của các cơ quan khác nhau, chẳng hạn như vỏ thận trong thận và vỏ não trong não.
Ý nghĩa
Lớp ngoài cùng của một cơ quan hoặc cấu trúc sinh học, đặc biệt là não bộ
"The cerebral cortex is responsible for higher-order thinking."
Vỏ não chịu trách nhiệm cho các hoạt động tư duy cấp cao.