unbalanced
unbalanced mô tả trạng thái thiếu sự cân bằng, nhưng sắc thái ý nghĩa thay đổi đáng kể tùy theo ngữ cảnh sử dụng. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường được dùng để chỉ sự mất thăng bằng về vật lý hoặc sự phân bổ không đều về số lượng, giá trị. Tuy nhiên, khi dùng để mô tả con người hoặc quan điểm, nó mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự thiếu khách quan hoặc bất ổn về tâm lý.
Ý nghĩa
Không giữ hoặc không thể hiện một tỷ lệ cân bằng; không cân xứng
The report provided an unbalanced view of the conflict by ignoring the other side.
Bản báo cáo đã đưa ra một cái nhìn phiến diện về cuộc xung đột bằng cách phớt lờ phía bên kia.
Không ổn định về mặt tinh thần hoặc bị rối loạn về mặt cảm xúc
He became increasingly unbalanced after the trauma of the accident.
Anh ấy ngày càng trở nên mất cân bằng tâm lý sau cú sốc từ vụ tai nạn.
Không ở trong trạng thái cân bằng hoặc ổn định về mặt vật lý
The washing machine vibrates violently because the load is unbalanced.
Máy giặt rung mạnh vì đồ giặt bị mất thăng bằng.
Không có trọng lượng, lực hoặc giá trị bằng nhau ở các phía đối diện
The chemical reaction was triggered by an unbalanced electrical charge.
Phản ứng hóa học đã được kích hoạt bởi một điện tích không cân bằng.