insane
mất trí / điên rồ / kinh khủng
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từmất trí
Bị một căn bệnh tâm thần nghiêm trọng khiến chức năng nhận thức hoặc hành vi lý tính không còn bình thường
"The man was declared legally insane during the trial."
Người đàn ông đó đã bị tuyên bố là mất trí về mặt pháp lý trong suốt phiên tòa.
Tính từđiên rồ
Cực kỳ ngớ ngẩn, phi lý hoặc thiếu suy nghĩ thông thường
"It would be absolutely insane to quit your job without having another one lined up."
Sẽ là một điều hoàn toàn điên rồ nếu bạn bỏ việc mà chưa tìm được một công việc khác thay thế.
Tính từkinh khủng
Ở mức độ cực đoan hoặc quá mức, thường được dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh hoặc gây sốc
"The crowd went wild when the athlete performed an insane jump."
Đám đông đã trở nên cuồng nhiệt khi vận động viên thực hiện một cú nhảy kinh khủng.