irrationality
irrationality mô tả trạng thái thiếu logic, không dựa trên lý trí hoặc không tuân theo các quy luật suy luận đúng đắn. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ những hành động hoặc quyết định bốc đồng, phi lý, hoặc bị chi phối bởi cảm xúc thay vì sự tỉnh táo.
Ý nghĩa
Đặc điểm không logic hoặc thiếu khả năng phán đoán sáng suốt
"His irrationality made it impossible to have a productive conversation about the budget."
Sự phi lý của anh ấy khiến việc thảo luận hiệu quả về ngân sách trở nên bất khả thi.
Trạng thái không nhất quán với lý trí hoặc logic, thường đặc trưng bởi sự bất ổn về cảm xúc
"The panic in the stock market was driven by pure irrationality rather than economic data."
Sự hoảng loạn trên thị trường chứng khoán bị thúc đẩy bởi sự bất hợp lý thuần túy thay vì các dữ liệu kinh tế.
Trong toán học, đặc tính của một số không thể biểu diễn dưới dạng tỉ số của hai số nguyên
"The irrationality of pi ensures that its decimal expansion never repeats or terminates."
Tính vô tỷ của số pi đảm bảo rằng phần thập phân của nó không bao giờ lặp lại hoặc kết thúc.