lobe
Từ này mang sắc thái lâm sàng và giải phẫu, gợi lên hình ảnh về những phân đoạn hữu cơ, mềm mại hoặc có thịt. Nó hầu như chỉ được sử dụng trong các ngữ cảnh y học hoặc sinh học để mô tả sự phân chia tự nhiên của một cơ quan
Tuy thuật ngữ này mô tả một hình dáng vật lý, nhưng nó còn ngụ ý về sự phân chia chức năng. Trong não bộ, một lobe không đơn thuần là một khối lồi mà là một vùng riêng biệt chịu trách nhiệm cho các tác vụ thần kinh cụ thể, trong khi đối với tai, nó dùng để chỉ phần dưới mềm và không có sụn.
Có thể đếm được khi đề cập đến các phân đoạn giải phẫu riêng lẻ của một cơ quan, chẳng hạn như hai thùy phổi hoặc các thùy khác nhau của não.
Ý nghĩa
Một phần nhô ra có hình tròn của một bộ phận cơ thể, chẳng hạn như tai hoặc phổi
"The earring hung from her lower ear lobe."
Chiếc khuyên tai treo lủng lẳng ở dái tai dưới của cô ấy.
Một trong những phân vùng chính của não, chẳng hạn như thùy trán hoặc thùy chẩm
"The frontal lobe is associated with higher cognitive functions like decision making."
Thùy trán liên quan đến các chức năng nhận thức cao hơn như việc ra quyết định.