delirium
delirium mô tả một trạng thái tinh thần bị xáo trộn nghiêm trọng, nơi người bệnh mất khả năng nhận thức thực tại, thường đi kèm với ảo giác và sự kích động. Trong y khoa, đây là một tình trạng cấp tính do bệnh lý hoặc nhiễm độc gây ra, khác với dementia (sa sút trí tuệ) vốn là một quá trình suy giảm nhận thức mãn tính và kéo dài.
Sắc thái biểu cảm và ngữ cảnh
Ngoài nghĩa y khoa, delirium còn được dùng để chỉ một trạng thái phấn khích cuồng nhiệt, gần như mất kiểm soát vì quá vui sướng hoặc nhiệt huyết. Khi dùng với nghĩa này, từ mang sắc thái cường điệu, mô tả một cảm xúc mãnh liệt bao trùm lên một cá nhân hoặc một đám đông.
Y khoa: The patient was in a state of delirium (Bệnh nhân đang trong trạng thái sảng).
Cảm xúc: The crowd was in a delirium of joy (Đám đông vỡ òa trong niềm vui sướng tột độ).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học cần phân biệt rõ delirium với hallucination (ảo giác). Trong khi hallucination chỉ là việc nhìn thấy hoặc nghe thấy những thứ không có thật, thì delirium là một hội chứng toàn diện bao gồm cả sự nhầm lẫn, mất phương hướng và thay đổi trạng thái ý thức.
Một điểm lưu ý nhỏ về ngữ pháp: delirium là một danh từ không đếm được khi nói về trạng thái tâm thần hoặc cảm xúc.
Ý nghĩa
Một trạng thái nhầm lẫn về tinh thần và kích động về cảm xúc cấp tính, thường đi kèm với ảo giác và mất phương hướng, thường gây ra bởi bệnh tật hoặc nhiễm độc
"The patient drifted into a state of delirium as the fever rose."
Bệnh nhân bị sốt cao và rơi vào trạng thái sảng.
Một trạng thái phấn khích cuồng nhiệt hoặc nhiệt huyết cực độ, thường được chia sẻ bởi một nhóm đông người
"The crowd was in a state of delirium after the home team scored the winning goal."
Đám đông đã rơi vào trạng thái phấn khích tột độ khi đội nhà ghi bàn thắng quyết định trong những giây cuối cùng.