reasonable
reasonable là một từ đa nghĩa, thường được dùng để mô tả sự cân bằng, không thái quá và phù hợp với logic hoặc chuẩn mực xã hội. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "hợp lý", "biết điều" hoặc "có thể chấp nhận được".
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về giá cả hoặc chi phí, reasonable mang nghĩa là mức giá không quá cao, công bằng và xứng đáng với giá trị sản phẩm. Nó không hẳn là "rẻ" (cheap), mà là "hợp lý" — tức là mức giá mà người mua cảm thấy thoải mái và không bị hớ. Ví dụ: a reasonable price (một mức giá hợp lý).
Khi mô tả tính cách hoặc hành vi của một người, reasonable ám chỉ sự lý trí, biết lắng nghe và không cứng nhắc. Một người reasonable là người "biết điều", có khả năng thương lượng và đưa ra quyết định dựa trên lý lẽ thay vì cảm xúc nhất thời. Ví dụ: be reasonable about this (hãy biết điều/hợp lý trong chuyện này).
Trong các tình huống suy luận hoặc dự đoán, reasonable mô tả một điều gì đó có cơ sở, logic và có khả năng xảy ra cao, tức là "có thể chấp nhận được" về mặt lý trí. Ví dụ: a reasonable explanation (một lời giải thích hợp lý).
Phân biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt reasonable với rational. Trong khi reasonable nhấn mạnh vào sự công bằng, vừa vặn và phù hợp với chuẩn mực chung, thì rational lại nhấn mạnh vào tính logic thuần túy và khả năng tư duy khoa học. Một quyết định có thể là rational (logic) nhưng chưa chắc đã reasonable (hợp lý/biết điều) trong mắt người khác.
Một điểm lưu ý quan trọng là tránh nhầm lẫn reasonable với moderate. Moderate thường dùng để chỉ mức độ trung bình, không cực đoan (ví dụ: moderate climate - khí hậu ôn hòa), còn reasonable luôn gắn liền với khái niệm về sự công bằng hoặc tính đúng đắn của lý lẽ.
Lưu ý về ngữ phápreasonable là một tính từ, có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết (như be, seem, become). Khi dùng trong cấu trúc It is reasonable to..., nó diễn đạt rằng một hành động nào đó là chính đáng hoặc có cơ sở để thực hiện.
Ý nghĩa
Có cơ sở công bằng và hợp lý; không quá cao
The price of the hotel was reasonable.
Giá của khách sạn này rất hợp lý.
Có tư duy cân bằng và lý trí
We need a reasonable person to mediate this dispute.
Chúng tôi cần một người biết điều để hòa giải cuộc tranh chấp này.
Được dự đoán hoặc có khả năng xảy ra trong những điều kiện nhất định
It is reasonable to assume that the train will be late during a storm.
Việc giả định rằng tàu sẽ đến muộn trong một cơn bão là điều hợp lý.