reasonable
Từ reasonable mang hàm ý về sự chừng mực và tinh thần thỏa hiệp. Nó gợi mở về một điểm chung mà tại đó không bên nào tỏ ra cực đoan hay thiếu lý trí. Khi dùng để nói về giá cả hoặc các yêu cầu, từ này cho thấy sự không tham lam hay phi lý, cho thấy các điều khoản đó hoàn toàn có thể chấp nhận được đối với một người bình thường.
Trong bối cảnh pháp lý hoặc logic, từ này đóng vai trò như một chuẩn mực cho sự bình thường. Nó mô tả những hành vi hoặc kết luận mà một người tỉnh táo, điển hình sẽ đưa ra, từ đó giúp bảo vệ một cá nhân trước những cáo buộc về sự cẩu thả hoặc mất trí.
Ý nghĩa
Có cơ sở công bằng và hợp lý; không quá mức
"The price of the hotel was reasonable."
Giá phòng khách sạn này rất hợp lý.
Có tư duy cân bằng và lý trí
"We need a reasonable person to mediate this dispute."
Chúng tôi cần một người biết điều để hòa giải cuộc tranh chấp này.
Được dự đoán hoặc có khả năng xảy ra trong những điều kiện nhất định
"It is reasonable to assume that the train will be late during a storm."
Việc giả định rằng tàu sẽ đến muộn trong cơn bão là điều dễ hiểu.