frenzy
frenzy mô tả một trạng thái tâm lý hoặc hành vi cực đoan, nơi sự phấn khích, giận dữ hoặc sợ hãi vượt ra ngoài tầm kiểm soát của lý trí. Điểm mấu chốt của từ này là sự kết hợp giữa cường độ cao và sự hỗn loạn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà frenzy có thể được dịch là "cơn điên cuồng", "sự cuồng nhiệt" hoặc "trạng thái hoảng loạn".
Sắc thái ý nghĩa và phân biệt
Khác với excitement (sự phấn khích) mang tính tích cực và nhẹ nhàng, frenzy mang sắc thái dữ dội và thường đi kèm với sự mất kiểm soát. Khi một đám đông rơi vào frenzy, họ không còn hành động một cách logic mà bị dẫn dắt bởi bản năng hoặc cảm xúc mãnh liệt.
frenzy so với panic: Trong khi panic (hoảng loạn) thường gắn liền với nỗi sợ hãi và mong muốn chạy trốn, frenzy có thể là sự kết hợp của cả nỗi sợ lẫn sự hung hăng hoặc phấn khích tột độ. Ví dụ, một cuộc săn đuổi của loài thú dữ là một feeding frenzy (cơn điên cuồng ăn thịt), không phải là panic.
frenzy so với passion: passion (đam mê) là một cảm xúc bền vững và có định hướng, còn frenzy là một cơn bùng phát nhất thời, hỗn loạn và không ổn định.
Cách dùng trong thực tế
Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ cố định để mô tả những hiện tượng xã hội hoặc hành vi động vật:
buying frenzy: Cơn điên cuồng mua sắm (khi mọi người tranh nhau mua hàng trong các đợt giảm giá lớn).
feeding frenzy: Cơn điên cuồng ăn thịt (mô tả động vật hoặc nghĩa bóng là sự tranh giành quyết liệt một nguồn lợi ích).
media frenzy: Sự cuồng nhiệt của truyền thông (khi báo chí tập trung quá mức vào một sự kiện hoặc nhân vật nào đó).
Lưu ý về ngữ phápfrenzy chủ yếu được dùng như một danh từ để chỉ trạng thái. Khi muốn diễn đạt hành động khiến ai đó rơi vào trạng thái này, tiếng Anh thường dùng cấu trúc drive someone into a frenzy hoặc send someone into a frenzy (làm phát điên/khiến ai đó trở nên điên cuồng).
Countable when referring to a specific episode of wild behavior (a frenzy of activity). Uncountable when describing the general state of madness or agitation.
Ý nghĩa
Một trạng thái phấn khích không kiểm soát được hoặc hành vi hoang dại
The crowd fell into a shopping frenzy during the Black Friday sale.
Đám đông rơi vào cơn điên cuồng mua sắm trong đợt giảm giá Thứ Sáu Đen.
Khiến ai đó rơi vào trạng thái phấn khích hoang dại
The smell of blood frenzied the sharks.
Mùi máu đã làm những con cá mập trở nên điên cuồng.